Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La luge
01
xe trượt tuyết, xe trượt
petit véhicule sur patins utilisé pour glisser sur la neige
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
luges
Các ví dụ
La luge de compétition atteint 140 km /h.
Xe trượt tuyết thi đấu đạt tốc độ 140 km/h.



























