le losange
Pronunciation
/lɔzɑ̃ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "losange"trong tiếng Pháp

Le losange
[gender: masculine]
01

hình thoi, hình thoi cân

figure géométrique à quatre côtés égaux, sans angle droit
le losange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
losanges
Các ví dụ
Un losange a ses diagonales perpendiculaires.
Một hình thoi có các đường chéo vuông góc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng