le losange
lo
lo
lo
sange
zãʒ
zanzh
louangelosagne

Định nghĩa và ý nghĩa của "losange"trong tiếng Pháp

Le losange
01

hình thoi, hình thoi cân

figure géométrique à quatre côtés égaux, sans angle droit 
le losange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
losanges
Các ví dụ
Trace un losange avec tes outils de géométrie. 

Vẽ một hình thoi bằng dụng cụ hình học của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng