Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La longueur
[gender: feminine]
01
chiều dài, độ dài
mesure d'un objet d'un bout à l'autre
Các ví dụ
La longueur du film dépasse trois heures.
Độ dài của bộ phim vượt quá ba giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chiều dài, độ dài