la longueur
longueur
lɔ̃gœʁ
lawgoer

Định nghĩa và ý nghĩa của "longueur"trong tiếng Pháp

La longueur
01

chiều dài, độ dài

mesure d'un objet d'un bout à l'autre 
la longueur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La longueur de cette table est de deux mètres. 

Chiều dài của cái bàn này là hai mét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng