la longueur
Pronunciation
/lɔ̃gœʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "longueur"trong tiếng Pháp

La longueur
[gender: feminine]
01

chiều dài, độ dài

mesure d'un objet d'un bout à l'autre
la longueur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La longueur du film dépasse trois heures.
Độ dài của bộ phim vượt quá ba giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng