Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lentement
01
chậm rãi
fait quelque chose sans rapidité, doucement
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il marche lentement dans la rue.
Anh ấy đi bộ chậm rãi trên đường phố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chậm rãi
Anh ấy đi bộ chậm rãi trên đường phố.