Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lentement
01
chậm rãi
fait quelque chose sans rapidité, doucement
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Le train avance lentement à cause de la pluie.
Tàu tiến chậm vì mưa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chậm rãi