le lave-linge
lave
lavlɛ̃ʒ
lavlezh
linge

Định nghĩa và ý nghĩa của "lave-linge"trong tiếng Pháp

Le lave-linge
01

máy giặt, máy rửa

machine automatique qui nettoie les vêtements avec de l'eau et du savon 
le lave-linge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lave-linges
Các ví dụ
Le lave - linge est en marche. 

Máy giặt đang chạy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng