la lavande
la
la
la
vande
vɑ̃d
vaad
lande

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavande"trong tiếng Pháp

La lavande
01

oải hương, hoa oải hương

plante méditerranéenne aux fleurs mauves parfumées, utilisée en parfumerie et aromathérapie 
la lavande definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lavandes
Các ví dụ
Les champs de lavande en Provence sont magnifiques en juillet. 

Những cánh đồng oải hương ở Provence tuyệt đẹp vào tháng Bảy.

lavande
01

oải hương, màu oải hương

de couleur bleu- violet pâle semblable à celle de la fleur 
lavande definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus lavande
so sánh hơn
plus lavande
có thể phân cấp
giống đực số ít
lavande
giống đực số nhiều
lavande
giống cái số ít
lavande
giống cái số nhiều
lavande
lĩnh vực
couleur, textile, nature
Các ví dụ
Elle a choisi une écharpe lavande pour l'hiver. 

Cô ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ màu oải hương cho mùa đông.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng