la lavande
Pronunciation
/lavɑ̃d/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lavande"trong tiếng Pháp

La lavande
01

oải hương, hoa oải hương

plante méditerranéenne aux fleurs mauves parfumées, utilisée en parfumerie et aromathérapie
la lavande definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lavandes
Các ví dụ
L' huile essentielle de lavande aide à dormir.
Tinh dầu oải hương giúp ngủ ngon.
lavande
01

oải hương, màu oải hương

de couleur bleu-violet pâle semblable à celle de la fleur
lavande definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus lavande
so sánh hơn
plus lavande
có thể phân cấp
giống đực số ít
lavande
giống đực số nhiều
lavande
giống cái số ít
lavande
giống cái số nhiều
lavande
Các ví dụ
J' aime ces coussins bleu lavande sur ton canapé.
Tôi yêu những chiếc gối màu xanh oải hương này trên ghế sofa của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng