la largeur
lar
laʁ
lar
geur
ʒœʁ
zhoer
larguer

Định nghĩa và ý nghĩa của "largeur"trong tiếng Pháp

La largeur
01

chiều rộng, bề rộng

mesure d'un objet d'un côté à l'autre 
la largeur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La largeur de cette rivière est de vingt mètres. 

Chiều rộng của con sông này là hai mươi mét.

02

chiều rộng, bề rộng

étendue latérale d'un espace ou d'un objet 
Các ví dụ
La largeur de cette vallée est impressionnante. 

Chiều rộng của thung lũng này thật ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng