la laine
laine
lɛ:n
len
lianelapine

Định nghĩa và ý nghĩa của "laine"trong tiếng Pháp

La laine
01

len, sợi len

fibre textile naturelle obtenue à partir de la toison des moutons ou d'autres animaux 
la laine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
laines
Các ví dụ
Ce pull en laine me tient bien chaud en hiver. 

Chiếc áo len len này giữ ấm cho tôi rất tốt vào mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng