le lagon
lagon
lagɔ̃
lagaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "lagon"trong tiếng Pháp

Le lagon
01

étendue d'eau marine calme située entre la côte ou un atoll et une barrière de corail , تالاب، لاگون

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le lagon est réputé pour ses eaux turquoise. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng