Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lacté
01
qui est lié au lait ou à sa production , -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
L'industrie lactée est très développée dans cette région.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qui est lié au lait ou à sa production , -