le laboratoire
Pronunciation
/labɔʀatwaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laboratoire"trong tiếng Pháp

Le laboratoire
01

phòng thí nghiệm, phòng thí nghiệm khoa học

lieu équipé pour faire des expériences ou des analyses scientifiques
le laboratoire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
laboratoires
Các ví dụ
Le laboratoire de chimie est bien équipé.
Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng