judiciaire
Pronunciation
/ʒydisjɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "judiciaire"trong tiếng Pháp

judiciaire
01

tư pháp, pháp lý

qui concerne la justice, les tribunaux ou les procédures légales
judiciaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
judiciaire
giống đực số nhiều
judiciaires
giống cái số ít
judiciaire
giống cái số nhiều
judiciaires
Các ví dụ
Les décisions judiciaires doivent être appliquées par tous.
Các quyết định tư pháp phải được áp dụng bởi tất cả mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng