Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le judaïsme
01
Do Thái giáo, tôn giáo Do Thái
religion et culture du peuple juif, fondée sur la Torah et les traditions juives
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le judaïsme est pratiqué depuis des milliers d'années.
Do Thái giáo đã được thực hành trong hàng nghìn năm.



























