Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
joyeux
01
vui vẻ, hạnh phúc
qui ressent ou exprime de la joie, du bonheur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus joyeux
so sánh hơn
plus joyeux
có thể phân cấp
giống đực số ít
joyeux
giống đực số nhiều
joyeux
giống cái số ít
joyeuse
giống cái số nhiều
joyeuses
Các ví dụ
Il a eu un sourire joyeux en ouvrant le cadeau.
Anh ấy có một nụ cười vui vẻ khi mở quà.
02
vui vẻ, hân hoan
qui donne une impression de gaieté ou de bonne humeur
Các ví dụ
Le décor joyeux de la salle rendait l' ambiance agréable.
Trang trí vui vẻ của căn phòng đã làm cho bầu không khí trở nên dễ chịu.
03
vui vẻ, hạnh phúc
qui marque une célébration ou un souhait heureux
Các ví dụ
Ils nous ont souhaité une joyeuse année.
Họ đã chúc chúng tôi một năm vui vẻ.



























