jovial
jov
ʒɔv
zhawv
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "jovial"trong tiếng Pháp

01

vui vẻ, hân hoan

qui est joyeux, gai et plein d'entrain 
jovial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus jovial
so sánh hơn
plus jovial
có thể phân cấp
giống đực số ít
jovial
giống đực số nhiều
joviaux
giống cái số ít
joviale
giống cái số nhiều
joviales
Các ví dụ
Il est toujours jovial le matin. 

Anh ấy luôn vui vẻ vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng