la jetée
jeté
ʒət
zhēt
e
ˈe
e
nouernavrévouerexilé

Định nghĩa và ý nghĩa của "jetée"trong tiếng Pháp

La jetée
01

ouvrage construit au bord de l'eau et avançant dans la mer ou un port pour permettre l'accostage ou protéger la côte 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le bateau est amarré près de la jetée. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng