Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inégalable
01
vô song, không thể sánh bằng
qui ne peut être égalé, surpassant tout
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
inégalable
giống đực số nhiều
inégalables
giống cái số ít
inégalable
giống cái số nhiều
inégalables
Các ví dụ
Ce chef étoilé propose une cuisine inégalable.
Đầu bếp sao này đề xuất một nền ẩm thực vô song.



























