Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inégalable
01
vô song, không thể sánh bằng
qui ne peut être égalé, surpassant tout
Các ví dụ
Son dernier album montre un talent inégalable.
Album mới nhất của anh ấy thể hiện tài năng vô song.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô song, không thể sánh bằng