Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'intimité
01
حریم شخصی , خلوت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
صمیمیت , نزدیکی
Các ví dụ
Il ne dévoilait son intimité qu'à son psychologue.
03
آرامش , راحتی
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
حریم شخصی , خلوت
صمیمیت , نزدیکی
آرامش , راحتی