Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'intimité
01
حریم شخصی, خلوت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
صمیمیت, نزدیکی
Các ví dụ
Une intimité particulière se forme entre mère et enfant.
03
آرامش, راحتی
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
حریم شخصی, خلوت
صمیمیت, نزدیکی
آرامش, راحتی