l'interview
interview
ɛ̃tɛʁvju
etervyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "interview"trong tiếng Pháp

L'interview
01

phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

rencontre où une personne répond à des questions 
l'interview definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
interviews
Các ví dụ
Elle a une interview pour un emploi demain. 

Cô ấy có một cuộc phỏng vấn cho một công việc vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng