Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'inspiration
[gender: feminine]
01
cảm hứng, nguồn động lực
idée ou sentiment qui pousse quelqu'un à créer ou à agir
Các ví dụ
Nous cherchons de l' inspiration pour écrire un poème.
Chúng tôi đang tìm kiếm cảm hứng để viết một bài thơ.



























