Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'inspiration
01
cảm hứng, nguồn động lực
idée ou sentiment qui pousse quelqu'un à créer ou à agir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle trouve son inspiration dans la nature.
Cô ấy tìm thấy cảm hứng của mình trong thiên nhiên.
Cây Từ Vựng
inspiration
inspire



























