Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inhaler
01
hít vào, hít thở
respirer de l'air ou une substance par le nez ou la bouche
Các ví dụ
Elle inhale l' air frais de la montagne.
Cô ấy hít không khí trong lành của núi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hít vào, hít thở