Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inhaler
01
hít vào, hít thở
respirer de l'air ou une substance par le nez ou la bouche
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
inhale
ngôi thứ nhất số nhiều
inhalons
ngôi thứ nhất thì tương lai
inhalerai
quá khứ phân từ
inhalé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
inhalions
Các ví dụ
Elle inhale l' air frais de la montagne.
Cô ấy hít không khí trong lành của núi.



























