Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ingérer
01
nuốt, hấp thụ
avaler ou absorber de la nourriture ou un médicament
Các ví dụ
Il ne faut pas ingérer de produits chimiques dangereux.
Không được nuốt các hóa chất nguy hiểm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuốt, hấp thụ