Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les infos
[gender: feminine]
01
thông tin, tin tức
nouvelles ou renseignements sur des événements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infos
Các ví dụ
Nous recevons les infos par email chaque matin.
Chúng tôi nhận thông tin qua email mỗi sáng.



























