les infos
infos
ɛ̃fo
efo

Định nghĩa và ý nghĩa của "infos"trong tiếng Pháp

Les infos
01

thông tin, tin tức

nouvelles ou renseignements sur des événements 
les infos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infos
Các ví dụ
Je regarde les infos tous les soirs. 

Tôi xem tin tức mỗi tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng