inclure
inclure
ɛ̃klyʁ
eklyr

Định nghĩa và ý nghĩa của "inclure"trong tiếng Pháp

01

bao gồm, chứa đựng

comprendre ou contenir quelque chose dans un tout 
inclure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
inclus
ngôi thứ nhất số nhiều
incluons
ngôi thứ nhất thì tương lai
inclurai
hiện tại phân từ
incluant
quá khứ phân từ
inclus
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
incluions
Các ví dụ
Ce livre inclut plusieurs chapitres sur l'histoire. 

Cuốn sách này bao gồm nhiều chương về lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng