Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inclure
01
bao gồm, chứa đựng
comprendre ou contenir quelque chose dans un tout
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
inclus
ngôi thứ nhất số nhiều
incluons
ngôi thứ nhất thì tương lai
inclurai
hiện tại phân từ
incluant
quá khứ phân từ
inclus
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
incluions
Các ví dụ
Le groupe inclut des membres de différents pays.
Nhóm bao gồm các thành viên từ các quốc gia khác nhau.



























