Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inclure
01
bao gồm, chứa đựng
comprendre ou contenir quelque chose dans un tout
Các ví dụ
Le groupe inclut des membres de différents pays.
Nhóm bao gồm các thành viên từ các quốc gia khác nhau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bao gồm, chứa đựng