Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
importer
01
nhập khẩu
faire entrer des biens ou produits d'un pays étranger dans son pays
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
importe
ngôi thứ nhất số nhiều
importons
ngôi thứ nhất thì tương lai
importerai
hiện tại phân từ
important
quá khứ phân từ
importé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
importions
Các ví dụ
Ils importent des vêtements de Chine.
Họ nhập khẩu quần áo từ Trung Quốc.



























