Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'impasse
01
بنبست
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette rue est une impasse.
02
situation bloquée où il est difficile ou impossible d'avancer , تنگنا
03
جلو زدن (فیلم، کتاب) , رد کردن



























