Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imaginer
01
tưởng tượng, nghĩ
créer une idée ou une image dans son esprit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
imagine
ngôi thứ nhất số nhiều
imaginons
ngôi thứ nhất thì tương lai
imaginerai
hiện tại phân từ
imaginant
quá khứ phân từ
imaginé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
imaginions
Các ví dụ
J'imagine un monde sans pollution.
Tưởng tượng một thế giới không có ô nhiễm.



























