Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imaginer
01
tưởng tượng, nghĩ
créer une idée ou une image dans son esprit
Các ví dụ
Nous imaginons notre maison idéale.
Chúng tôi tưởng tượng ngôi nhà lý tưởng của chúng tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tưởng tượng, nghĩ