illuminer
Pronunciation
/ilymine/

Định nghĩa và ý nghĩa của "illuminer"trong tiếng Pháp

illuminer
01

chiếu sáng, rọi sáng

éclairer vivement, rendre lumineux par la lumière
illuminer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
illumine
ngôi thứ nhất số nhiều
illuminons
ngôi thứ nhất thì tương lai
illuminerai
hiện tại phân từ
illuminant
quá khứ phân từ
illuminé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
illuminions
Các ví dụ
Les lanternes illuminent le jardin la nuit.
Những chiếc đèn lồng chiếu sáng khu vườn vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng