Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horizontal
01
ngang, song song với đường chân trời
qui est parallèle à l'horizon ou à la ligne de base, qui n'est ni incliné ni vertica
Các ví dụ
Les rayures horizontales donnent une impression d' élargissement.
Các sọc ngang tạo ấn tượng mở rộng.



























