la hausse
Pronunciation
/’os/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hausse"trong tiếng Pháp

La hausse
[gender: feminine]
01

sự tăng, sự tăng giá

augmentation d'un prix, d'un niveau ou d'une valeur
la hausse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hausses
Các ví dụ
La hausse du niveau de la mer menace les côtes
Sự dâng cao của mực nước biển đe dọa các bờ biển
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng