Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hausse
[gender: feminine]
01
sự tăng, sự tăng giá
augmentation d'un prix, d'un niveau ou d'une valeur
Các ví dụ
La hausse du niveau de la mer menace les côtes
Sự dâng cao của mực nước biển đe dọa các bờ biển



























