Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La grêle
[gender: feminine]
01
mưa đá, trận mưa đá
précipitation de petits morceaux de glace tombant du ciel
Các ví dụ
Il est tombé de la grêle pendant l' orage.
Mưa đá đã rơi trong cơn bão.
grêle
01
mỏng, gầy
très mince, fragile ou maigre
Các ví dụ
Elle avait un corps grêle mais très élégant.
Cô ấy có một thân hình mảnh mai nhưng rất thanh lịch.



























