la guerre
guerre
gaɛʁ
gaer
sphèreplaireterremaire

Định nghĩa và ý nghĩa của "guerre"trong tiếng Pháp

La guerre
01

chiến tranh, xung đột vũ trang

un conflit armé entre des pays ou des groupes 
la guerre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guerres
Các ví dụ
La guerre a duré plus de cinq ans. 

Cuộc chiến tranh kéo dài hơn năm năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng