le graphiste
gra
gʀa
gra
phiste
fist
fist
graphite

Định nghĩa và ý nghĩa của "graphiste"trong tiếng Pháp

Le graphiste
01

- 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
graphistes
giống cái số ít
graphiste
Các ví dụ
Julien est graphiste dans une société de jeux vidéos. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng