Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glisser
01
trượt, trượt chân
se déplacer sans contrôle sur une surface lisse
Các ví dụ
Attention, le sol est mouillé, tu pourrais glisser !
Chú ý, sàn nhà ướt, bạn có thể trượt!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trượt, trượt chân