la giboulée
gi
ʒi
zhi
boulé
bul
bool
e
e
e
relâcherorchidéesinistrélucidité

Định nghĩa và ý nghĩa của "giboulée"trong tiếng Pháp

La giboulée
01

cơn mưa rào, trận mưa rào

pluie soudaine et brève, souvent accompagnée de grêle ou de neige 
la giboulée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
giboulées
Các ví dụ
Une giboulée de mars nous a surpris pendant notre promenade. 

Một cơn mưa rào tháng ba đã làm chúng tôi ngạc nhiên trong lúc đi dạo.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng