Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La giboulée
01
cơn mưa rào, trận mưa rào
pluie soudaine et brève, souvent accompagnée de grêle ou de neige
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
giboulées
Các ví dụ
Attention aux giboulées, elles peuvent être violentes !
Cẩn thận với cơn mưa rào, chúng có thể dữ dội!



























