gigantesque
gigantesque
ʒigɑ̃tɛsk
zhigaatesk

Định nghĩa và ý nghĩa của "gigantesque"trong tiếng Pháp

gigantesque
01

khổng lồ, đồ sộ

d'une taille ou d'une importance extrêmement grande 
gigantesque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus gigantesque
so sánh hơn
plus gigantesque
có thể phân cấp
giống đực số ít
gigantesque
giống đực số nhiều
gigantesques
giống cái số ít
gigantesque
giống cái số nhiều
gigantesques
Các ví dụ
Ils ont construit un centre commercial gigantesque. 

Họ đã xây dựng một trung tâm mua sắm khổng lồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng