la gestion
gestion
ʒɛst͡sjɔ̃
zhestsyaw
gestation

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestion"trong tiếng Pháp

La gestion
01

quản lý, điều hành

action d'organiser et de diriger une activité ou une organisation 
la gestion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La gestion du temps est essentielle pour réussir. 

Quản lý thời gian là điều cần thiết để thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng