Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garder
01
giữ, bảo quản
conserver quelque chose, ne pas s'en séparer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
garde
ngôi thứ nhất số nhiều
gardons
ngôi thứ nhất thì tương lai
garderai
hiện tại phân từ
gardant
quá khứ phân từ
gardé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
gardions
Các ví dụ
Il garde toutes les lettres de son enfance.
Anh ấy giữ tất cả những bức thư từ thời thơ ấu của mình.



























