Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garder
01
giữ, bảo quản
conserver quelque chose, ne pas s'en séparer
Các ví dụ
Elle garde son manteau parce qu' il fait froid.
Cô ấy giữ áo khoác của mình vì trời lạnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giữ, bảo quản