ter
fe
fe
ter
te
te
fêler

Định nghĩa và ý nghĩa của "fêter"trong tiếng Pháp

01

جشن گرفتن 

fêter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
fêtant
quá khứ phân từ
fêté
Các ví dụ
Julien a fêté son anniversaire hier. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng