Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fête
[gender: feminine]
01
bữa tiệc, lễ kỷ niệm
moment de célébration avec des activités joyeuses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fêtes
Các ví dụ
Ils ont dansé toute la nuit pendant la fête.
Họ đã nhảy suốt đêm trong bữa tiệc.



























