la fête
Pronunciation
/fɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fête"trong tiếng Pháp

La fête
[gender: feminine]
01

bữa tiệc, lễ kỷ niệm

moment de célébration avec des activités joyeuses
la fête definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fêtes
Các ví dụ
Ils ont dansé toute la nuit pendant la fête.
Họ đã nhảy suốt đêm trong bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng