la fée
Pronunciation
/fˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fée"trong tiếng Pháp

La fée
[gender: feminine]
01

tiên nữ, tiên nữ

être imaginaire féminin doté de pouvoirs magiques, souvent bienveillant dans les contes et légendes
la fée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fées
Các ví dụ
Elle se déguise en fée pour le carnaval.
Cô ấy hóa trang thành tiên nữ cho lễ hội hóa trang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng