la fée
fée
fe
fe
gaineznoézoé

Định nghĩa và ý nghĩa của "fée"trong tiếng Pháp

La fée
01

tiên nữ, tiên nữ

être imaginaire féminin doté de pouvoirs magiques, souvent bienveillant dans les contes et légendes 
la fée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fées
Các ví dụ
La fée a exaucé le vœu de l'enfant. 

Tiên nữ đã thực hiện điều ước của đứa trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng