Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fête des pères
01
journée célébrée en l'honneur des pères , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Nous avons préparé un cadeau pour la fête des pères.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
journée célébrée en l'honneur des pères , -