tide
fe
fe
tide
tid
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "fétide"trong tiếng Pháp

fétide
01

qui dégage une odeur très désagréable et nauséabonde 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
fétides
giống cái số ít
fétide
giống cái số nhiều
fétides
Các ví dụ
Une odeur fétide s'échappait de la poubelle. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng